Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
10/0
Thẻ
1.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

99
E. JarjuThủ môn
540
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

3
VictorHugoHậu vệ
6.6

9
H. AnierTiền đạo
6.6

27
N. BaranovHậu vệ
6.5

2
M. LilanderHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Levadia Tallinn | 34 | 87 | 27 | 6 | 1 | 91/24 | +67 |
2 Paide Linnameeskond | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53/41 | +12 |
3 FC Flora Tallinn | 34 | 58 | 19 | 1 | 14 | 64/49 | +15 |
4 Nomme JK Kalju | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 58/34 | +24 |
5 Tartu JK Maag Tammeka | 34 | 50 | 16 | 2 | 16 | 48/54 | -6 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Paide linnastaadion
Pad, Estonia
Sức chứa:
500
















