Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.64 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
107
Bàn thua
4.86 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.05 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferencvarosi TC (nữ) | 14 | 40 | 13 | 1 | 0 | 98/12 | +86 |
2 MTK Hungaria FC (nữ) | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 58/15 | +43 |
3 Haladas (nữ) | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 33/40 | -7 |
4 Gyori Dozsa (nữ) | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 28/38 | -10 |
8 Szegedi AK (w) | 14 | 0 | 0 | 0 | 14 | 7/83 | -76 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








