Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferencvarosi TC (nữ) | 22 | 62 | 20 | 2 | 0 | 95/4 | +91 |
2 Gyori Dozsa (nữ) | 22 | 58 | 19 | 1 | 2 | 94/17 | +77 |
3 MTK Hungaria FC (nữ) | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 59/19 | +40 |
4 Puskas Akademia (nữ) | 22 | 48 | 16 | 0 | 6 | 62/23 | +39 |
6 Haladas (nữ) | 22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 34/49 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kiraly Sportletesitmeny
Szombathely, Hungary
Sức chứa:
2,000












