Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2.46 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

88
D. CzellérTiền vệ
160
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

17
Sára Petra ÁrvayHậu vệ
6.6

58
V. KubassovaTiền vệ
6.6

27
J. EdwardsTiền đạo
6.5

5
B. GoderTiền vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ujpest FC (nữ) | 12 | 28 | 9 | 1 | 2 | 25/7 | +18 |
2 Puskas Akademia (nữ) | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 58/14 | +44 |
3 Ferencvarosi TC (nữ) | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 29/8 | +21 |
4 Gyori Dozsa (nữ) | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 35/6 | +29 |
5 MTK Hungaria FC (nữ) | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 20/6 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Bihari Uti Sportpalya
Budapest, Hungary
Sức chứa:
5,000
















