Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
2.79 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
80
Bàn thua
5.71 bàn/Trận
10/1
Thẻ
0.79 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Norrkoping IFK U21 | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 41/25 | +16 |
2 Orebro U21 | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 44/26 | +18 |
3 Degerfors IF U21 | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 44/36 | +8 |
4 Djurgardens U21 | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 58/32 | +26 |
7 Syrianska FC U21 | 14 | 15 | 5 | 0 | 9 | 39/80 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









