Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
3.58 bàn/Trận
18/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
E. Ilunga-Kapongo-
273
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
EdgarNevesTiền đạo

11
M. MorabetTiền vệ

-
I. ElFoukhari

-
E. CikoticTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
16 Swift Hesperange | 11 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2/41 | -39 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade Alphonse Theis
Hesperange, Luxembourg
Sức chứa:
4,000

















