Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Neff supporting Simic | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 49/22 | +27 |
2 Lyubimets | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 44/28 | +16 |
3 Rakovski 2011 | 26 | 48 | 13 | 9 | 4 | 38/28 | +10 |
4 Svetkavitsa | 26 | 47 | 13 | 8 | 5 | 34/20 | +14 |
5 Bansko | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 48/26 | +22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










