Thống kê mùa giải 2013 - 2014
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.66 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
104
Bàn thua
2.74 bàn/Trận
39/4
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ludogorets | 26 | 58 | 18 | 4 | 4 | 57/14 | +43 |
2 Litex Lovech | 26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 59/26 | +33 |
3 CSKA Sofia | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 44/14 | +30 |
4 Botev Plovdiv | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 45/21 | +24 |
12 Lyubimets | 26 | 18 | 5 | 3 | 18 | 18/66 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











