Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Septemvri Sofia | 36 | 70 | 21 | 7 | 8 | 77/35 | +42 |
2 Etar | 36 | 68 | 21 | 5 | 10 | 69/42 | +27 |
3 Spartak Varna | 35 | 67 | 20 | 7 | 8 | 61/37 | +24 |
4 Hebar Pazardzhik | 35 | 67 | 21 | 4 | 10 | 51/33 | +18 |
20 Neff supporting Simic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















