Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
R. Jeyasangar-
71
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
M. Duus

12
J. Jørgensen

11
N. Walsøe

4
M. Olsen
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nordvest FC | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 59/29 | +30 |
2 Elite 3000 Helsingor | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 63/41 | +22 |
3 HIK Hellerup | 30 | 54 | 14 | 12 | 4 | 43/24 | +19 |
4 Nykobing FC | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 56/25 | +31 |
10 Stenlose | 30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 38/44 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










