Thống kê mùa giải 2013 - 2014
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
66
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
15/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Roskilde | 30 | 80 | 26 | 2 | 2 | 88/22 | +66 |
2 Naestved | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 69/34 | +35 |
3 Fremad Amager | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 76/55 | +21 |
4 Elite 3000 Helsingor | 29 | 50 | 15 | 5 | 9 | 59/34 | +25 |
6 Nordvest FC | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 66/58 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










