Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lyngby BK | 33 | 64 | 19 | 7 | 7 | 59/37 | +22 |
2 Silkeborg | 33 | 63 | 18 | 9 | 6 | 59/29 | +30 |
3 AC Horsens | 33 | 60 | 18 | 6 | 9 | 52/34 | +18 |
4 Vendsyssel | 33 | 56 | 16 | 8 | 9 | 41/33 | +8 |
7 Elite 3000 Helsingor | 33 | 47 | 14 | 5 | 14 | 40/42 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











