Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
70
Bàn thua
1.84 bàn/Trận
72/7
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
25
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
I. TorresHậu vệ
1.808
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

19
L. CáceresHậu vệ
6.3

-
R. PereiraTiền vệ
6.3

16
A. BenítezTiền vệ
6.3

-
J. Torales
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olimpia | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 37/17 | +20 |
2 FC Nacional | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 31/22 | +9 |
3 Cerro Porteno | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 30/22 | +8 |
4 Ameliano | 22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 27/21 | +6 |
12 San Lorenzo | 22 | 15 | 3 | 6 | 13 | 14/41 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Gunther Vogel
San Lorenzo, Paraguay
Sức chứa:
5,000
















