Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
54
Bàn thắng
1.42 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.16 bàn/Trận
31
Bàn thua
0.82 bàn/Trận
78/5
Thẻ
2.18 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
33
Trận thi đấu
9
Bàn thắng

18
H. ValdezTiền vệ
1.984
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

-
A. CañeteHậu vệ
6.8

30
S. RojasThủ môn
6.8

24
R. S. CruzTiền đạo
6.7

15
A. CardozoTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olimpia | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 37/17 | +20 |
2 FC Nacional | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 31/22 | +9 |
3 Cerro Porteno | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 30/22 | +8 |
4 Ameliano | 22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 27/21 | +6 |
5 Trinidense | 22 | 32 | 8 | 8 | 6 | 30/24 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estádio Arsenio Erico
Asunción, Paraguay
Sức chứa:
4,434


















