Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
60/2
Thẻ
1.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

10
C. DomínguezTiền vệ
1.273
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
M. PérezHậu vệ
7

31
I. AlisedaTiền đạo
7

5
J. MorelTiền vệ
6.9

15
B. RiverosHậu vệ
6.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Ángel AguayoTiền đạo
Phẫu thuật
Giữa tháng 02/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olimpia | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 37/17 | +20 |
2 FC Nacional | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 31/22 | +9 |
3 Cerro Porteno | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 30/22 | +8 |
4 Ameliano | 22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 27/21 | +6 |
5 Trinidense | 22 | 32 | 8 | 8 | 6 | 30/24 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio General Pablo Rojas
Asunción, Paraguay
Sức chứa:
43,050


















