Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
63
Bàn thua
1.66 bàn/Trận
71/4
Thẻ
1.97 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
34
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

10
G. BogadoTiền vệ
2.788
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

20
I. MaggiTiền đạo
6.9

-
S. QUINTANATiền vệ
6.8

-
A. AguilarThủ môn
6.5

4
L. MoralesHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olimpia | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 37/17 | +20 |
2 FC Nacional | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 31/22 | +9 |
3 Cerro Porteno | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 30/22 | +8 |
4 Ameliano | 22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 27/21 | +6 |
11 Luqueno | 22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 24/33 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Feliciano Cáceres
Luke, Paraguay
Sức chứa:
24,000


















