Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

88
S. DonovanTiền vệ
163
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

77
Kashan Hines
6.8

48
B. MabieTiền vệ
6.4

35
M. FergusonHậu vệ
6.4

70
T. HaasTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tampa Bay Rowdies | 32 | 71 | 23 | 2 | 7 | 55/23 | +32 |
2 Phoenix Rising FC | 32 | 67 | 20 | 7 | 5 | 68/35 | +33 |
3 El Paso Locomotive FC | 32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 56/34 | +22 |
4 Louisville City FC | 32 | 61 | 18 | 7 | 7 | 61/37 | +24 |
28 Sporting Kansas CityReserves | 32 | 23 | 5 | 8 | 19 | 34/61 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Swope Park
Kansas City, Mỹ
Sức chứa:
8,000













