Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.76 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.06 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
Sophia BomanTiền vệ
360
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

19
A. PuertaTiền vệ
7

5
G. BrownHậu vệ
7

-
P. RobertsHậu vệ
6.9

-
Paige KentonTiền đạo
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Milwaukee Torrent (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Brooklyn City (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Milwaukee Bavarian SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Lexington SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Sporting JAX (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












