Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.59 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
32/0
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
C. BarryTiền đạo
90
Phút thi đấu
9.2
Phong độ

-
K. AsmanThủ môn
8.2

-
H. ShartsHậu vệ
7.7

-
H. JohnsonTiền vệ
7.4

-
Alyssa BourgeoisHậu vệ
7.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Milwaukee Torrent (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Brooklyn City (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Milwaukee Bavarian SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Lexington SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Dallas Trinity (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











