Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
31/2
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. KroegerTiền vệ
90
Phút thi đấu
7.9
Phong độ

34
C. ZimmermanTiền đạo
6.8

-
K. HillHậu vệ
6.7

12
H. BreslinTiền vệ
6.6

17
L. ScarpelliTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Milwaukee Torrent (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Brooklyn City (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Milwaukee Bavarian SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Lexington SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Dallas Trinity (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













