Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.53 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
21/1
Thẻ
1.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Tori Waldeck ZierenbergTiền vệ
73
Phút thi đấu
9
Phong độ

-
Emma JaskaniecTiền vệ
7.6

-
Hope HiseyThủ môn
7.4

8
L. SilanoTiền đạo
6.8

-
Kelsey OylerHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Milwaukee Torrent (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Brooklyn City (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Milwaukee Bavarian SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Lexington SC (nữ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
0 Spokane Zephyr (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












