Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
7/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ludogorets | 24 | 44 | 12 | 8 | 4 | 39/18 | +21 |
2 Spartak Plovdiv | 24 | 36 | 10 | 6 | 8 | 25/17 | +8 |
3 Chernomorets Pomorie | 24 | 36 | 9 | 9 | 6 | 25/20 | +5 |
4 Svetkavitsa | 24 | 33 | 8 | 9 | 7 | 24/23 | +1 |
5 P Nesebar | 24 | 32 | 9 | 5 | 10 | 20/22 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















