Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
54
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
45/1
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. KizhevHậu vệ
776
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
K. StoyandzhovTiền vệ

-
T. PetkovHậu vệ

-
Z. HadzhievHậu vệ

-
R. KasabovTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CSKA 1948 Sofia | 21 | 55 | 18 | 1 | 2 | 59/18 | +41 |
2 FK Septemvri Sofia | 21 | 55 | 18 | 1 | 2 | 50/19 | +31 |
3 PFK Montana | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 43/17 | +26 |
4 Lokomotiv Sofia | 21 | 39 | 12 | 3 | 6 | 34/18 | +16 |
17 Chernomorets Pomorie | 28 | 6 | 2 | 3 | 23 | 15/66 | -51 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











