Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
4.67 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
9
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
H. KimHậu vệ
468
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
Y. KoHậu vệ

12
J. RyuThủ môn

15
Y. JeongHậu vệ

23
C. KangTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CHDCND Triều Tiên (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
2 Hàn Quốc (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 12/1 | +11 |
3 Myanmar (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/13 | -13 |
4 Bangladesh (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/16 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












