Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
4.67 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
H. KimTiền vệ
25
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
M. RiHậu vệ

16
C. SongTiền vệ

1
J. PakThủ môn

9
S. KimTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CHDCND Triều Tiên (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
2 Hàn Quốc (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 12/1 | +11 |
3 Myanmar (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/13 | -13 |
4 Bangladesh (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/16 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước










