Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
K. KiskuHậu vệ
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
T. KhatunTiền vệ

9
A. SiddiquiTiền vệ

12
A. KhatunTiền vệ

12
M. KhatunTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CHDCND Triều Tiên (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
2 Hàn Quốc (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 12/1 | +11 |
3 Myanmar (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/13 | -13 |
4 Bangladesh (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/16 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










