Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.11 bàn/Trận
21/1
Thẻ
2.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Kaja-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. Hyka

-
Daniel MomohTiền vệ

-
H. Alliu

-
L. Qoshku
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KS Perparimi Kukesi | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 11/8 | +3 |
2 Besa Kavaje | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 17/7 | +10 |
3 Pogradeci | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 11/5 | +6 |
4 Flamurtari | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 11/6 | +5 |
10 Sopoti Librazhd | 8 | 7 | 1 | 4 | 3 | 10/17 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














