Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tegs SK | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 56/16 | +40 |
2 Hudiksvalls ABK | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 57/22 | +35 |
3 ANGE IF | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 66/51 | +15 |
4 Bodens BK | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 50/39 | +11 |
14 Solleftea GIF FF | 26 | 12 | 2 | 6 | 18 | 19/59 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










