Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.48 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
54
Bàn thua
2.16 bàn/Trận
41/3
Thẻ
1.76 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

77
F. M. DelaverisTiền đạo
153
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
A. HadzicTiền vệ

14
Boubacar BaTiền đạo

19
T. MyhreTiền vệ

9
K. BandehTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eidsvold Turn | 25 | 60 | 19 | 3 | 3 | 62/23 | +39 |
2 Kjelsas | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/34 | +27 |
3 Levanger FK | 25 | 52 | 17 | 1 | 7 | 60/31 | +29 |
4 Honefoss BK | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 59/38 | +21 |
11 Skeid Oslo | 25 | 23 | 7 | 2 | 16 | 37/54 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Bislett Stadion
Oslo, Na Uy
Sức chứa:
15,400


















