Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
5 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BK Hacken (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 17/0 | +17 |
2 AIK Solna (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | -1 |
3 Linkopings (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 |
4 Gefle IF (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/17 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu






