Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
3/1
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
A AnvegardTiền đạo
180
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

3
A. LuikHậu vệ
6.6

6
J. OgochukwuTiền đạo
6.4

4
E. OstlundHậu vệ
6.4

20
J. RybrinkHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BK Hacken (nữ) | 23 | 64 | 21 | 1 | 1 | 75/14 | +61 |
2 Hammarby (nữ) | 23 | 56 | 18 | 2 | 3 | 54/13 | +41 |
3 Malmo (nữ) | 23 | 45 | 13 | 6 | 4 | 45/17 | +28 |
4 AIK Solna (nữ) | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 34/32 | +2 |
5 Kristianstads DFF (nữ) | 23 | 35 | 10 | 5 | 8 | 41/34 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước



















