Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
3.8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

16
A. KarlssonTiền vệ
210
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
E. Holmstrom

27
F. Wallquist

7
A. Dahlgren

13
Stina Lindholm Bredin
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BK Hacken (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 17/0 | +17 |
2 AIK Solna (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | -1 |
3 Linkopings (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 |
4 Gefle IF (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/17 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











