Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Parndorf | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 65/32 | +33 |
2 Young Violets Austria Wien | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 69/39 | +30 |
3 FAC WIEN | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 59/39 | +20 |
4 Admira Wacker II | 30 | 52 | 13 | 13 | 4 | 58/38 | +20 |
16 Simmeringer SC | 30 | 10 | 1 | 7 | 22 | 16/61 | -45 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Simmeringer Had
Vienna, Áo
Sức chứa:
5,000



















