Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 First Vienna FC 1894 | 26 | 58 | 17 | 7 | 2 | 52/18 | +34 |
2 SV Stripfing | 26 | 54 | 15 | 9 | 2 | 60/19 | +41 |
3 Wiener SC | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 48/32 | +16 |
4 SV Leobendorf | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 45/37 | +8 |
12 Admira Wacker II | 25 | 19 | 4 | 7 | 14 | 33/50 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
BSFZ-Arena
Maria Enzersdorf, Áo
Sức chứa:
10,600

















