Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
2.71 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GKS Jastrzebie | 34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 54/30 | +24 |
2 LKS Lodz | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 47/23 | +24 |
3 Warta Poznan | 34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 43/24 | +19 |
4 Garbarnia Krakow | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 48/35 | +13 |
5 Radomiak | 34 | 55 | 15 | 10 | 9 | 52/37 | +15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















