Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.9 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
4/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
L. WangTiền vệ
788
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
M. HuangHậu vệ

13
L. WanTiền vệ

21
H. LuoHậu vệ

10
P. ZhouTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shaanxi (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 20/0 | +20 |
2 Sichuan (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 14/2 | +12 |
3 Inner Mongolia (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/6 | -1 |
4 Guizhou (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3/16 | -13 |
5 Jiangxi (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/18 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











