Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
2.8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

35
Y. DingTiền vệ
3
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
Y. MaTiền vệ

22
X. ZhangThủ môn

4
X. LiuHậu vệ

24
Y. TianHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shaanxi (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 20/0 | +20 |
2 Sichuan (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 14/2 | +12 |
3 Inner Mongolia (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/6 | -1 |
4 Guizhou (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3/16 | -13 |
5 Jiangxi (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/18 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













