Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/1
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
Q. ChenTiền đạo
240
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
M. DuanHậu vệ

14
Y. PuTiền đạo

8
J. ZhaoTiền vệ

21
L. YangHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shaanxi (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 20/0 | +20 |
2 Sichuan (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 14/2 | +12 |
3 Inner Mongolia (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/6 | -1 |
4 Guizhou (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3/16 | -13 |
5 Jiangxi (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/18 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








