Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.83 bàn/Trận
12
Bàn thua
2 bàn/Trận
15/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

5
Y. CallerosTiền vệ
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

91
Tiến DũngThủ môn

8
Ngọc HảiHậu vệ

33
Sỹ HuyThủ môn

17
Việt HoàngHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Trần Ngọc SơnHậu vệ
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
9 SHB Đà Nẵng | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 7/11 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Chi Lăng Stadium
Da Nang, Việt Nam
Sức chứa:
20,000














