Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.35 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
13/1
Thẻ
0.41 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. MashayekhTiền vệ
525
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
H. FarivarTiền vệ

-
A. ZareiThủ môn

-
A. RaeisiHậu vệ

-
M. KarbalaeiHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malavan | 34 | 71 | 20 | 11 | 3 | 40/15 | +25 |
2 Mes Kerman | 34 | 70 | 19 | 13 | 2 | 40/10 | +30 |
3 Arman Gohar Sirjan | 33 | 61 | 17 | 10 | 6 | 41/23 | +18 |
4 Kheybar Khorramabad | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 47/29 | +18 |
17 Shahin Bushehr | 34 | 15 | 2 | 9 | 23 | 14/55 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Shahid Mahdavi Stadium
Bushehr, Iran
Sức chứa:
15,000











