Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

15
M. MohebiHậu vệ
900
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. SalehiTiền vệ

22
S. D. BaghakiHậu vệ

76
A. FarsiHậu vệ

7
H. TaherkhaniTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persepolis | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 18/5 | +13 |
2 Sepahan | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 17/6 | +11 |
3 Tractor S.C. | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 12/2 | +10 |
4 Esteghlal Tehran | 10 | 20 | 5 | 5 | 0 | 12/3 | +9 |
7 Kheybar Khorramabad | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 13/11 | +2 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Takhti Stadium
Khorramabad, Iran
Sức chứa:
8,000














