Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
13
Bàn thua
1 bàn/Trận
13/1
Thẻ
1.08 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shams Azar Qazvin | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 66/24 | +42 |
2 Esteghlal Khozestan | 32 | 57 | 14 | 15 | 3 | 47/21 | +26 |
3 Saipa | 32 | 55 | 15 | 10 | 7 | 30/22 | +8 |
4 Fajr Sepasi | 32 | 53 | 14 | 11 | 7 | 40/25 | +15 |
13 Arman Gohar Sirjan | 33 | 34 | 8 | 10 | 15 | 35/45 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









