Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Mohammad Sobhan Rohani
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Esteghlal Tehran | 30 | 59 | 16 | 11 | 3 | 44/17 | +27 |
2 Pas | 30 | 58 | 16 | 10 | 4 | 54/29 | +25 |
3 Saipa | 30 | 50 | 12 | 14 | 4 | 40/21 | +19 |
4 Saba Battery | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 35/31 | +4 |
16 Shahid Ghandi | 30 | 20 | 4 | 8 | 18 | 21/42 | -21 |
Các mùa giải trước



















