Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Hossein RanjbarTiền đạo
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pars Jonoubi Jam | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 8/3 | +5 |
2 Mes Rafsanjan | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 7/1 | +6 |
3 Shenavar Sazi Qeshm | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 7/3 | +4 |
4 Ario Eslamshahr | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 9/6 | +3 |
7 Saipa | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 6/6 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Enghelab Stadium
Karaj, Iran
Sức chứa:
30,000

















