Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
0.56 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
90
Bàn thua
2.65 bàn/Trận
16/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. MombinipourHậu vệ
1.748
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
H. SafarzadehTiền đạo

-
R. RouhaniounHậu vệ

-
Erfan BadiHậu vệ

-
Saeid HallafiTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 46/25 | +21 |
2 Nassaji Mazandaran | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 49/26 | +23 |
3 Rayka Babol | 34 | 64 | 17 | 13 | 4 | 39/17 | +22 |
4 Fajr Sepasi | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 49/25 | +24 |
17 Saba Battery | 34 | 12 | 1 | 9 | 24 | 24/90 | -66 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước















