Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
12/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jwayya | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Tadamon SC Sour | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 10/5 | +5 |
3 Al Safa SC | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/2 | +5 |
4 Al Ahed SC | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 4/2 | +2 |
11 Shabab Al Sahel SC | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/6 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Shabab Al Sahel Stadium
Beirut, Liban
Sức chứa:
12,000











