Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.57 bàn/Trận
13/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Mouhammed-Ali DhainiHậu vệ
Tổn thương sụn
Giữa tháng 01/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jwayya | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Tadamon SC Sour | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 10/5 | +5 |
3 Al Safa SC | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/2 | +5 |
4 Al Ahed SC | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 4/2 | +2 |
5 Tripoli Sporting Club | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/3 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Al Ahed Stadium
Beirut, Liban
Sức chứa:
2,000

















