Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1 bàn/Trận
8/1
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Aziz DiawTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Y. AtreesTiền đạo

-
S. AzakiThủ môn

-
K. SaabHậu vệ

-
Fadi ZayyatTiền đạo
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

10.Mahmoud KaorTiền đạo
Dãn dây chằng chéo
Cuối tháng 09/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jwayya | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Tadamon SC Sour | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 10/5 | +5 |
3 Al Safa SC | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/2 | +5 |
4 Al Ahed SC | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 4/2 | +2 |
5 Tripoli Sporting Club | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/3 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sour Stadium
Tyre, Liban
Sức chứa:
6,500













