Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
19/1
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vasco AC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 13/5 | +8 |
2 Senador Guiomard | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 13/8 | +5 |
3 Independent AC | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 12/4 | +8 |
4 Galvez AC | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 14/9 | +5 |
5 Humaita AC | 7 | 10 | 2 | 4 | 1 | 12/8 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu


















