Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.4 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.3 bàn/Trận
50
Bàn thua
5 bàn/Trận
16/0
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galvez AC | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Humaita AC | 8 | 16 | 4 | 4 | 0 | 15/3 | +12 |
3 Santa Cruz AC | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15/7 | +8 |
4 Rio Branco AC | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15/10 | +5 |
5 Independencia | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 9/11 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Arena da Floresta
Rio Blanco, Brazil
Sức chứa:
13,700















